in for

Học thuật
Thân thiện
in for

He knew he was in for a surprise party.

Định nghĩa
  1. Cụm tính từ:
    • Chắc chắn sẽ phải đối mặt với (một điều đó khó chịu hoặc không mong muốn): "in for" diễn tả việc ai đó chắc chắn sẽ trải qua hoặc nhận được một điều đó, thường tiêu cực như hình phạt, rắc rối, hoặc một tình huống khó khăn.
dụ sử dụng
  • (Nếu bạn phá luật, bạn chắc chắn sẽ gặp rắc rối.)
  • (Nhìn những đám mây đen kia, tôi nghĩ chúng ta sắp phải hứng một cơn bão.)
  • (Anh ấy đã không học cho bài kiểm tra, nên anh ấy biết mình chắc chắn sẽ bị điểm kém.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in for it": một cách diễn đạt cố định, có nghĩa sắp bị khiển trách hoặc trừng phạt.
    • When mom finds out you broke the vase, you'll be in for it! (Khi mẹ phát hiện con làm vỡ cái bình, con sẽ bị phạt đấy!)
Biến thể từ gần giống
  • Bound to (v): chắc chắn sẽ xảy ra.
    • You're bound to succeed if you work hard. (Bạn chắc chắn sẽ thành công nếu làm việc chăm chỉ.)
  • Certain to (v): chắc chắn.
    • He is certain to win the race. (Anh ấy chắc chắn sẽ thắng cuộc đua.)
Từ đồng nghĩa
  • Certain to get: chắc chắn sẽ nhận được.
  • About to face: sắp phải đối mặt với.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb trực tiếp nào được hình thành từ "in for" ngoài chính cụm từ này.)

Thành ngữ liên quan
  • In for a penny, in for a pound: Một khi đã bắt đầu làm điều , thì nên làm đến cùng khó khăn; đâm lao thì phải theo lao.
    • I've already spent so much time on this project; in for a penny, in for a pound. (Tôi đã dành quá nhiều thời gian cho dự án này rồi; đâm lao thì phải theo lao.)
in for

He knew he was in for a surprise party.

Adjective
  1. chắc chắn được